menu_book
見出し語検索結果 "mở đường" (1件)
mở đường
日本語
動道を開く
Điều này sẽ mở đường cho tiến trình gia nhập EU.
これはEU加盟プロセスへの道を開くだろう。
swap_horiz
類語検索結果 "mở đường" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mở đường" (2件)
Điều này sẽ mở đường cho tiến trình gia nhập EU.
これはEU加盟プロセスへの道を開くだろう。
Mở đường cho tiến trình gia nhập Liên minh châu Âu.
欧州連合への加盟プロセスに道を開く。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)